Tiếng Việt
Trật tự xã hội tiếng Anh là gì?
trật tự xã hội tiếng Anh là social order /ˈsəʊʃəl ˈɔːdə/. Trật tự xã hội là trạng thái ổn định và hài hòa trong cộng đồng, nơi các quy tắc và luật lệ được tuân thủ để duy trì an toàn và trật tự chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social order
Ví dụ câu với trật tự xã hội / social order
- 1
Maintaining social order is essential for a peaceful society.
Duy trì trật tự xã hội là điều cần thiết để có một xã hội hòa bình.
- 2
The government implements laws to preserve social order.
Chính phủ thực thi các luật để duy trì trật tự xã hội.
Ghi chú dùng từ trật tự xã hội
Trật tự xã hội đề cập đến sự ổn định trong cộng đồng, liên quan đến các khái niệm như luật pháp, an ninh, trật tự công cộng.
Video minh hoạ trật tự xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trật tự xã hội
- xãcommune
- hộigathering
- trậtmisplaced
- xã hộisocial
- trật tựorder
- Quản lý hành chính về trật tự xã hộiAdministrative Social Order Management
- cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hộipolice department on administrative management of social order
- Phòng cảnh sát quản lý hành chính và trật tự xã hộiAdministrative and social order police office
- cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hộidirector general of the police department for administrative management of social order
- đặngin order to
- Bậc sốOrder
- thứ tựorder
Câu hỏi thường gặp về "trật tự xã hội"
Trật tự xã hội tiếng Anh là gì?
Trật tự xã hội tiếng Anh là "social order" (danh từ), nghĩa là: Trật tự xã hội là trạng thái ổn định và hài hòa trong cộng đồng, nơi các quy tắc và luật lệ được tuân thủ để duy trì an toàn và trật tự chung.
"social order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social order" nghĩa tiếng Việt là "trật tự xã hội". Trật tự xã hội đề cập đến sự ổn định trong cộng đồng, liên quan đến các khái niệm như luật pháp, an ninh, trật tự công cộng.
Phát âm "social order" như thế nào?
"social order" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃəl ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social order"?
Duy trì trật tự xã hội là điều cần thiết để có một xã hội hòa bình. — Maintaining social order is essential for a peaceful society.