Tiếng Việt
Trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?
trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là children in difficult circumstances /ˈʧɪldrən ɪn ˈdɪfəkəlt ˈsɜrkəmˌstænsəz/. Trẻ em gặp hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn về vật chất hoặc tình cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
children in difficult circumstances
Ví dụ câu với trẻ em có hoàn cảnh khó khăn / children in difficult circumstances
- 1
Các tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em trong hoàn cảnh khó khăn.
Charitable organizations help children in difficult circumstances.
- 2
Chương trình này nhằm nâng cao nhận thức về trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
This program aims to raise awareness about children in difficult circumstances.
Ghi chú dùng từ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
Thuật ngữ này đề cập đến trẻ em gặp khó khăn về vật chất hoặc tình cảm. Các từ liên quan: nghèo (poor), thiệt thòi (disadvantaged), hỗ trợ (support).
Video minh hoạ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "trẻ em có hoàn cảnh khó khăn"
Trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?
Trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là "children in difficult circumstances" (danh từ), nghĩa là: Trẻ em gặp hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn về vật chất hoặc tình cảm.
"children in difficult circumstances" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"children in difficult circumstances" nghĩa tiếng Việt là "trẻ em có hoàn cảnh khó khăn". Thuật ngữ này đề cập đến trẻ em gặp khó khăn về vật chất hoặc tình cảm.
Phát âm "children in difficult circumstances" như thế nào?
"children in difficult circumstances" có phiên âm IPA /ˈʧɪldrən ɪn ˈdɪfəkəlt ˈsɜrkəmˌstænsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "children in difficult circumstances"?
Charitable organizations help children in difficult circumstances. — Các tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em trong hoàn cảnh khó khăn.