Tiếng Việt
Trẻ em vùng cao tiếng Anh là gì?
Trẻ em vùng cao tiếng Anh là Highland children /ˈhaɪlənd ˈʧɪldrən/. Trẻ em sống ở các vùng núi cao, thường gặp nhiều khó khăn về điều kiện sống và học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Highland children
Ví dụ câu với Trẻ em vùng cao / Highland children
- 1
Highland children often lack access to quality education.
Trẻ em vùng cao thường thiếu tiếp cận với giáo dục chất lượng.
- 2
Many Highland children grow up in remote areas with limited resources.
Nhiều trẻ em vùng cao lớn lên ở những khu vực xa xôi với nguồn lực hạn chế.
Ghi chú dùng từ Trẻ em vùng cao
Thuật ngữ này mô tả trẻ em sống ở các khu vực núi cao, thường gặp khó khăn về điều kiện sống và học tập. Các từ liên quan: 'mountainous areas' (khu vực núi non), 'remote communities' (cộng đồng xa xôi), 'rural children' (trẻ em nông thôn).
Video minh hoạ Trẻ em vùng cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trẻ em vùng cao
Câu hỏi thường gặp về "Trẻ em vùng cao"
Trẻ em vùng cao tiếng Anh là gì?
Trẻ em vùng cao tiếng Anh là "Highland children" (danh từ), nghĩa là: Trẻ em sống ở các vùng núi cao, thường gặp nhiều khó khăn về điều kiện sống và học tập.
"Highland children" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Highland children" nghĩa tiếng Việt là "Trẻ em vùng cao". Thuật ngữ này mô tả trẻ em sống ở các khu vực núi cao, thường gặp khó khăn về điều kiện sống và học tập.
Phát âm "Highland children" như thế nào?
"Highland children" có phiên âm IPA /ˈhaɪlənd ˈʧɪldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Highland children"?
Trẻ em vùng cao thường thiếu tiếp cận với giáo dục chất lượng. — Highland children often lack access to quality education.