Tiếng Việt
Trễ hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
Trễ hạn thanh toán tiếng Anh là Late payment /leɪt ˈpeɪmənt/. Việc thanh toán muộn so với thời hạn đã thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Late payment
Ví dụ câu với Trễ hạn thanh toán / Late payment
- 1
Bạn có thể bị phạt nếu trễ hạn thanh toán hóa đơn.
You may be penalized if you make a late payment of your bill.
- 2
Trễ hạn thanh toán có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn.
Late payment can affect your credit score.
Ghi chú dùng từ Trễ hạn thanh toán
Trễ hạn thanh toán đề cập đến việc không thanh toán đúng hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'payment deadline' (hạn thanh toán), 'penalty' (hình phạt), 'credit score' (điểm tín dụng).
Video minh hoạ Trễ hạn thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trễ hạn thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "Trễ hạn thanh toán"
Trễ hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
Trễ hạn thanh toán tiếng Anh là "Late payment" (danh từ), nghĩa là: Việc thanh toán muộn so với thời hạn đã thỏa thuận.
"Late payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Late payment" nghĩa tiếng Việt là "Trễ hạn thanh toán". Trễ hạn thanh toán đề cập đến việc không thanh toán đúng hạn.
Phát âm "Late payment" như thế nào?
"Late payment" có phiên âm IPA /leɪt ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Late payment"?
You may be penalized if you make a late payment of your bill. — Bạn có thể bị phạt nếu trễ hạn thanh toán hóa đơn.