The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trễ hạn tiếng Anh là gì?

Trễ hạn tiếng Anh là Overdue /ˌəʊvəˈdjuː/. Hết hạn hoặc chậm trả so với thời hạn quy định.

Hình minh hoạ "Trễ hạn" tiếng Anh là "Overdue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overdue

Tính từ
/ˌəʊvəˈdjuː/

Ví dụ câu với Trễ hạn / Overdue

  1. 1

    Hạn nộp bài đã trễ hạn, tôi cần nộp ngay lập tức.

    The deadline for submitting the report is overdue.

  2. 2

    Hàng hóa đã trễ hạn và cần được xử lý.

    The goods are overdue and need to be returned.

Ghi chú dùng từ Trễ hạn

Trễ hạn dùng để chỉ việc gì đó đã vượt quá thời hạn quy định. Các từ liên quan gồm 'late' (trễ), 'deadline' (thời hạn cuối), 'delay' (trì hoãn).

Video minh hoạ Trễ hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trễ hạn

Câu hỏi thường gặp về "Trễ hạn"

Trễ hạn tiếng Anh là gì?

Trễ hạn tiếng Anh là "Overdue" (tính từ), nghĩa là: Hết hạn hoặc chậm trả so với thời hạn quy định.

"Overdue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overdue" nghĩa tiếng Việt là "Trễ hạn". Trễ hạn dùng để chỉ việc gì đó đã vượt quá thời hạn quy định.

Phát âm "Overdue" như thế nào?

"Overdue" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈdjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overdue"?

The deadline for submitting the report is overdue. — Hạn nộp bài đã trễ hạn, tôi cần nộp ngay lập tức.