Tiếng Việt
Trễ tiến độ tiếng Anh là gì?
trễ tiến độ tiếng Anh là fall behind schedule /fɔːl bɪˈhaɪnd ˈʃɛdjuːl/. Chậm tiến độ so với kế hoạch ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall behind schedule
Ví dụ câu với trễ tiến độ / fall behind schedule
- 1
Dự án đã trễ tiến độ do thiếu nguồn lực.
The project fell behind schedule due to lack of resources.
- 2
Chúng ta cần làm việc nhanh hơn để không trễ tiến độ.
We need to work faster so we don't fall behind schedule.
Ghi chú dùng từ trễ tiến độ
Trễ tiến độ là khi công việc không hoàn thành đúng hạn dự kiến. Các từ liên quan: 'delay' (hoãn lại), 'deadline' (hạn chót), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ trễ tiến độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trễ tiến độ
Câu hỏi thường gặp về "trễ tiến độ"
Trễ tiến độ tiếng Anh là gì?
Trễ tiến độ tiếng Anh là "fall behind schedule" (động từ), nghĩa là: Chậm tiến độ so với kế hoạch ban đầu.
"fall behind schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall behind schedule" nghĩa tiếng Việt là "trễ tiến độ". Trễ tiến độ là khi công việc không hoàn thành đúng hạn dự kiến.
Phát âm "fall behind schedule" như thế nào?
"fall behind schedule" có phiên âm IPA /fɔːl bɪˈhaɪnd ˈʃɛdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall behind schedule"?
The project fell behind schedule due to lack of resources. — Dự án đã trễ tiến độ do thiếu nguồn lực.