Tiếng Việt
Trễ deadline tiếng Anh là gì?
trễ deadline tiếng Anh là miss the deadline /mɪs ðə ˈdɛdlaɪn/. Trễ hạn chót, không hoàn thành đúng thời gian quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miss the deadline
Ví dụ câu với trễ deadline / miss the deadline
- 1
Anh ấy đã trễ deadline nộp báo cáo.
He missed the deadline to submit the report.
- 2
Chúng ta cần bắt đầu sớm hơn để tránh trễ deadline.
We need to start earlier to avoid missing the deadline.
Ghi chú dùng từ trễ deadline
Trễ deadline là hành động không hoàn thành công việc đúng hạn. Các từ liên quan: 'late' (trễ), 'delay' (hoãn), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ trễ deadline
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trễ deadline
Câu hỏi thường gặp về "trễ deadline"
Trễ deadline tiếng Anh là gì?
Trễ deadline tiếng Anh là "miss the deadline" (động từ), nghĩa là: Trễ hạn chót, không hoàn thành đúng thời gian quy định.
"miss the deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miss the deadline" nghĩa tiếng Việt là "trễ deadline". Trễ deadline là hành động không hoàn thành công việc đúng hạn.
Phát âm "miss the deadline" như thế nào?
"miss the deadline" có phiên âm IPA /mɪs ðə ˈdɛdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miss the deadline"?
He missed the deadline to submit the report. — Anh ấy đã trễ deadline nộp báo cáo.