Tiếng Việt
Trên giấy tờ tiếng Anh là gì?
trên giấy tờ tiếng Anh là on paper /ɒn ˈpeɪpər/. Trong tài liệu hoặc hồ sơ chính thức, không phản ánh thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on paper
Ví dụ câu với trên giấy tờ / on paper
- 1
Anh ấy đã ký tên trên giấy tờ mà không đọc kỹ nội dung.
He signed the documents without reading the details.
- 2
Thông tin trên giấy tờ không đúng với thực tế.
The information on paper does not match reality.
Ghi chú dùng từ trên giấy tờ
Thường dùng để chỉ các thông tin hoặc hồ sơ không phản ánh đúng sự thật. Các từ liên quan: giấy tờ (documents), hồ sơ (file), xác thực (verification).
Video minh hoạ trên giấy tờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên giấy tờ
Câu hỏi thường gặp về "trên giấy tờ"
Trên giấy tờ tiếng Anh là gì?
Trên giấy tờ tiếng Anh là "on paper" (cụm từ), nghĩa là: Trong tài liệu hoặc hồ sơ chính thức, không phản ánh thực tế.
"on paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on paper" nghĩa tiếng Việt là "trên giấy tờ". Thường dùng để chỉ các thông tin hoặc hồ sơ không phản ánh đúng sự thật.
Phát âm "on paper" như thế nào?
"on paper" có phiên âm IPA /ɒn ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on paper"?
He signed the documents without reading the details. — Anh ấy đã ký tên trên giấy tờ mà không đọc kỹ nội dung.