Tiếng Việt
Trị giá tính thuế tiếng Anh là gì?
trị giá tính thuế tiếng Anh là taxable value /ˈtæksəbl ˈvælju/. Giá trị mà một mặt hàng hoặc dịch vụ được xác định để tính thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taxable value
Ví dụ câu với trị giá tính thuế / taxable value
- 1
Giá trị tính thuế của chiếc xe này là 20.000 đô la.
The taxable value of this car is 20,000 dollars.
- 2
Thuế sẽ dựa trên trị giá tính thuế của hàng hóa.
Tax will be based on the taxable value of the goods.
Ghi chú dùng từ trị giá tính thuế
Trị giá tính thuế là giá trị dùng để tính thuế cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'tax rate' (thuế suất), 'tax exemption' (miễn thuế), 'tax deduction' (khấu trừ thuế).
Video minh hoạ trị giá tính thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trị giá tính thuế
Câu hỏi thường gặp về "trị giá tính thuế"
Trị giá tính thuế tiếng Anh là gì?
Trị giá tính thuế tiếng Anh là "taxable value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị mà một mặt hàng hoặc dịch vụ được xác định để tính thuế.
"taxable value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taxable value" nghĩa tiếng Việt là "trị giá tính thuế". Trị giá tính thuế là giá trị dùng để tính thuế cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "taxable value" như thế nào?
"taxable value" có phiên âm IPA /ˈtæksəbl ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taxable value"?
The taxable value of this car is 20,000 dollars. — Giá trị tính thuế của chiếc xe này là 20.000 đô la.