Tiếng Việt
Tri giác tiếng Anh là gì?
tri giác tiếng Anh là Perception /pərˈsɛpʃən/. Khái niệm về khả năng nhận thức hoặc cảm nhận của con người về thế giới xung quanh qua các giác quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perception
Ví dụ câu với tri giác / Perception
- 1
Perception of color can vary from person to person.
Perception of color can vary from person to person.
- 2
Our perception of reality is influenced by our experiences.
Our perception of reality is influenced by our experiences.
Ghi chú dùng từ tri giác
Tri giác đề cập đến khả năng cảm nhận qua các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác. Các từ liên quan gồm 'sensation' (cảm giác), 'awareness' (nhận thức), 'consciousness' (ý thức).
Video minh hoạ tri giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tri giác
Câu hỏi thường gặp về "tri giác"
Tri giác tiếng Anh là gì?
Tri giác tiếng Anh là "Perception" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về khả năng nhận thức hoặc cảm nhận của con người về thế giới xung quanh qua các giác quan.
"Perception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perception" nghĩa tiếng Việt là "tri giác". Tri giác đề cập đến khả năng cảm nhận qua các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác.
Phát âm "Perception" như thế nào?
"Perception" có phiên âm IPA /pərˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perception"?
Perception of color can vary from person to person. — Perception of color can vary from person to person.