Tiếng Việt
Năng lượng tri giác tiếng Anh là gì?
năng lượng tri giác tiếng Anh là sensory perception /ˈsɛn.sər.i pərˈsɛp.ʃən/. Khái niệm mô tả khả năng của các giác quan để nhận biết và xử lý thông tin từ môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sensory perception
Ví dụ câu với năng lượng tri giác / sensory perception
- 1
Khả năng của con người để cảm nhận ánh sáng và âm thanh là ví dụ về năng lượng tri giác.
Humans' ability to perceive light and sound is an example of sensory perception.
- 2
Năng lượng tri giác giúp chúng ta phản ứng nhanh với các thay đổi trong môi trường.
Sensory perception helps us react quickly to changes in the environment.
Ghi chú dùng từ năng lượng tri giác
Năng lượng tri giác liên quan đến các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'perception' (tri giác), 'sensation' (cảm giác), 'stimulus' (kích thích).
Video minh hoạ năng lượng tri giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lượng tri giác
Câu hỏi thường gặp về "năng lượng tri giác"
Năng lượng tri giác tiếng Anh là gì?
Năng lượng tri giác tiếng Anh là "sensory perception" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm mô tả khả năng của các giác quan để nhận biết và xử lý thông tin từ môi trường.
"sensory perception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sensory perception" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng tri giác". Năng lượng tri giác liên quan đến các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác.
Phát âm "sensory perception" như thế nào?
"sensory perception" có phiên âm IPA /ˈsɛn.sər.i pərˈsɛp.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sensory perception"?
Humans' ability to perceive light and sound is an example of sensory perception. — Khả năng của con người để cảm nhận ánh sáng và âm thanh là ví dụ về năng lượng tri giác.