The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rối loạn tri giác tiếng Anh là gì?

rối loạn tri giác tiếng Anh là Perceptual disorder /pəˈsɛptjʊəl dɪsˈɔːdə/. Rối loạn trong khả năng nhận thức, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc diễn giải các thông tin cảm giác.

Hình minh hoạ "rối loạn tri giác" tiếng Anh là "Perceptual disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Perceptual disorder

Danh từ
/pəˈsɛptjʊəl dɪsˈɔːdə/

Ví dụ câu với rối loạn tri giác / Perceptual disorder

  1. 1

    Người mắc rối loạn tri giác có thể nhìn nhận sai về thực tế.

    Patients with perceptual disorder may misinterpret reality.

  2. 2

    Rối loạn tri giác thường liên quan đến các bệnh tâm thần như schizophrenia.

    Perceptual disorder is often associated with mental illnesses such as schizophrenia.

Ghi chú dùng từ rối loạn tri giác

Rối loạn tri giác là một dạng rối loạn nhận thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'perception' (nhận thức), 'hallucination' (ảo giác), 'delusion' (ảo tưởng).

Video minh hoạ rối loạn tri giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rối loạn tri giác

Câu hỏi thường gặp về "rối loạn tri giác"

Rối loạn tri giác tiếng Anh là gì?

Rối loạn tri giác tiếng Anh là "Perceptual disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn trong khả năng nhận thức, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc diễn giải các thông tin cảm giác.

"Perceptual disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Perceptual disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn tri giác". Rối loạn tri giác là một dạng rối loạn nhận thức.

Phát âm "Perceptual disorder" như thế nào?

"Perceptual disorder" có phiên âm IPA /pəˈsɛptjʊəl dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Perceptual disorder"?

Patients with perceptual disorder may misinterpret reality. — Người mắc rối loạn tri giác có thể nhìn nhận sai về thực tế.