Tiếng Việt
Chi phí phân bổ tiếng Anh là gì?
chi phí phân bổ tiếng Anh là allocation cost /ˌæləˈkeɪʃən kɒst/. Chi phí phân bổ đề cập đến khoản chi phí được phân chia cho các bộ phận hoặc dự án khác nhau trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allocation cost
Ví dụ câu với chi phí phân bổ / allocation cost
- 1
The allocation cost for the marketing department increased this quarter.
Chi phí phân bổ cho bộ phận marketing đã tăng trong quý này.
- 2
Proper allocation costs are essential for accurate financial reporting.
Chi phí phân bổ hợp lý là cần thiết cho báo cáo tài chính chính xác.
Ghi chú dùng từ chi phí phân bổ
Chi phí phân bổ là khoản chi phí được phân chia dựa trên tiêu chí nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cost allocation' (phân bổ chi phí), 'budgeting' (lập ngân sách), 'financial management' (quản lý tài chính).
Video minh hoạ chi phí phân bổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí phân bổ
Câu hỏi thường gặp về "chi phí phân bổ"
Chi phí phân bổ tiếng Anh là gì?
Chi phí phân bổ tiếng Anh là "allocation cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phân bổ đề cập đến khoản chi phí được phân chia cho các bộ phận hoặc dự án khác nhau trong tổ chức.
"allocation cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allocation cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí phân bổ". Chi phí phân bổ là khoản chi phí được phân chia dựa trên tiêu chí nhất định.
Phát âm "allocation cost" như thế nào?
"allocation cost" có phiên âm IPA /ˌæləˈkeɪʃən kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allocation cost"?
Chi phí phân bổ cho bộ phận marketing đã tăng trong quý này. — The allocation cost for the marketing department increased this quarter.