Tiếng Việt
Trích trước chi phí tiếng Anh là gì?
trích trước chi phí tiếng Anh là accrue expenses in advance /əˈkruː ɪkˈspɛnsɪz ɪn ədˈvɑːns/. Ghi nhận chi phí trước khi phát sinh thực tế để phản ánh đúng tình hình tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accrue expenses in advance
Ví dụ câu với trích trước chi phí / accrue expenses in advance
- 1
Công ty cần trích trước chi phí để chuẩn bị ngân sách cho dự án mới.
The company needs to accrue expenses in advance to prepare the budget for the new project.
- 2
Việc trích trước chi phí giúp quản lý tài chính chính xác hơn.
Accruing expenses in advance helps with more accurate financial management.
Ghi chú dùng từ trích trước chi phí
Trích trước chi phí là việc ghi nhận chi phí trước khi thực tế phát sinh, thường dùng trong kế toán để dự phòng ngân sách. Các thuật ngữ liên quan: 'dự phòng chi phí' (provision for expenses), 'kế toán' (accounting), 'ngân sách' (budget).
Video minh hoạ trích trước chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trích trước chi phí
Câu hỏi thường gặp về "trích trước chi phí"
Trích trước chi phí tiếng Anh là gì?
Trích trước chi phí tiếng Anh là "accrue expenses in advance" (động từ), nghĩa là: Ghi nhận chi phí trước khi phát sinh thực tế để phản ánh đúng tình hình tài chính.
"accrue expenses in advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accrue expenses in advance" nghĩa tiếng Việt là "trích trước chi phí". Trích trước chi phí là việc ghi nhận chi phí trước khi thực tế phát sinh, thường dùng trong kế toán để dự phòng ngân sách.
Phát âm "accrue expenses in advance" như thế nào?
"accrue expenses in advance" có phiên âm IPA /əˈkruː ɪkˈspɛnsɪz ɪn ədˈvɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accrue expenses in advance"?
The company needs to accrue expenses in advance to prepare the budget for the new project. — Công ty cần trích trước chi phí để chuẩn bị ngân sách cho dự án mới.