Tiếng Việt
Triều nghi tiếng Anh là gì?
Triều nghi tiếng Anh là court rituals /kɔːrt ˈrɪt.ju.əlz/. Nghi lễ trong triều đình, thể hiện quyền uy và truyền thống của hoàng gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
court rituals
Ví dụ câu với Triều nghi / court rituals
- 1
The emperor performed the court rituals to legitimize his rule.
Nhà vua thực hiện các nghi lễ triều đình để xác nhận quyền lực của mình.
- 2
Court rituals were held to honor ancestors and reinforce social hierarchy.
Các nghi lễ triều đình được tổ chức để tôn vinh tổ tiên và củng cố thứ bậc xã hội.
Ghi chú dùng từ Triều nghi
Triều nghi là các nghi lễ trong hoàng cung, liên quan đến quyền lực và truyền thống của triều đình. Các từ liên quan: 'ceremonial', 'protocol', 'royalty'.
Video minh hoạ Triều nghi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Triều nghi
Câu hỏi thường gặp về "Triều nghi"
Triều nghi tiếng Anh là gì?
Triều nghi tiếng Anh là "court rituals" (danh từ), nghĩa là: Nghi lễ trong triều đình, thể hiện quyền uy và truyền thống của hoàng gia.
"court rituals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"court rituals" nghĩa tiếng Việt là "Triều nghi". Triều nghi là các nghi lễ trong hoàng cung, liên quan đến quyền lực và truyền thống của triều đình.
Phát âm "court rituals" như thế nào?
"court rituals" có phiên âm IPA /kɔːrt ˈrɪt.ju.əlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "court rituals"?
Nhà vua thực hiện các nghi lễ triều đình để xác nhận quyền lực của mình. — The emperor performed the court rituals to legitimize his rule.