Tiếng Việt
Triều đình tiếng Anh là gì?
triều đình tiếng Anh là court /kɔrt/. Chính quyền hoặc triều đại của vua hoặc hoàng đế trong lịch sử Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
court
Ví dụ câu với triều đình / court
- 1
Nhà vua tổ chức các cuộc họp trong triều đình để bàn về chính sách mới.
The king held meetings in the court to discuss new policies.
- 2
Các quan lại trong triều đình đều phải trung thành với vua.
Officials in the court were all required to be loyal to the king.
Ghi chú dùng từ triều đình
Triều đình là nơi các quan lại và vua chúa quản lý đất nước. Các từ liên quan: 'quốc hội' (parliament), 'chính phủ' (government), 'quân đội' (army).
Video minh hoạ triều đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triều đình
Câu hỏi thường gặp về "triều đình"
Triều đình tiếng Anh là gì?
Triều đình tiếng Anh là "court" (danh từ), nghĩa là: Chính quyền hoặc triều đại của vua hoặc hoàng đế trong lịch sử Việt Nam.
"court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"court" nghĩa tiếng Việt là "triều đình". Triều đình là nơi các quan lại và vua chúa quản lý đất nước.
Phát âm "court" như thế nào?
"court" có phiên âm IPA /kɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "court"?
The king held meetings in the court to discuss new policies. — Nhà vua tổ chức các cuộc họp trong triều đình để bàn về chính sách mới.