Tiếng Việt
Trình độ trung cấp tiếng Anh là gì?
trình độ trung cấp tiếng Anh là intermediate level /ˌɪntərˈmidiɪt ˈlɛvəl/. Trình độ trung cấp thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức trung bình, phù hợp để giao tiếp trong các tình huống hàng ngày và công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intermediate level
Ví dụ câu với trình độ trung cấp / intermediate level
- 1
Anh ấy đang học trình độ trung cấp tiếng Anh để chuẩn bị cho kỳ thi quốc tế.
She is studying at the intermediate level to improve her language skills.
- 2
Trình độ trung cấp là bước đệm để nâng cao lên trình độ cao hơn.
Reaching the intermediate level is essential before moving on to advanced studies.
Ghi chú dùng từ trình độ trung cấp
Trình độ trung cấp là cấp độ trung bình trong học tập hoặc kỹ năng. Các từ liên quan gồm 'beginner' (người mới bắt đầu), 'advanced' (nâng cao), 'proficient' (thành thạo).
Video minh hoạ trình độ trung cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình độ trung cấp
Câu hỏi thường gặp về "trình độ trung cấp"
Trình độ trung cấp tiếng Anh là gì?
Trình độ trung cấp tiếng Anh là "intermediate level" (danh từ), nghĩa là: Trình độ trung cấp thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức trung bình, phù hợp để giao tiếp trong các tình huống hàng ngày và công việc.
"intermediate level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intermediate level" nghĩa tiếng Việt là "trình độ trung cấp". Trình độ trung cấp là cấp độ trung bình trong học tập hoặc kỹ năng.
Phát âm "intermediate level" như thế nào?
"intermediate level" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈmidiɪt ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intermediate level"?
She is studying at the intermediate level to improve her language skills. — Anh ấy đang học trình độ trung cấp tiếng Anh để chuẩn bị cho kỳ thi quốc tế.