Tiếng Việt
Trợ cấp gia đình tiếng Anh là gì?
Trợ cấp gia đình tiếng Anh là Family allowance /ˈfæmɪli əˈlaʊəns/. Trợ cấp dành cho các thành viên trong gia đình để hỗ trợ chi phí sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Family allowance
Ví dụ câu với Trợ cấp gia đình / Family allowance
- 1
Anh ấy nhận trợ cấp gia đình hàng tháng từ chính phủ.
He receives a monthly family allowance from the government.
- 2
Trợ cấp gia đình giúp các gia đình có thu nhập thấp trang trải cuộc sống.
Family allowances help low-income families cover living expenses.
Ghi chú dùng từ Trợ cấp gia đình
Trợ cấp gia đình là khoản hỗ trợ tài chính dành cho các thành viên trong gia đình. Các thuật ngữ liên quan: 'social security' (bảo hiểm xã hội), 'benefits' (trợ cấp), 'welfare' (phúc lợi).
Video minh hoạ Trợ cấp gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trợ cấp gia đình
Câu hỏi thường gặp về "Trợ cấp gia đình"
Trợ cấp gia đình tiếng Anh là gì?
Trợ cấp gia đình tiếng Anh là "Family allowance" (danh từ), nghĩa là: Trợ cấp dành cho các thành viên trong gia đình để hỗ trợ chi phí sinh hoạt.
"Family allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Family allowance" nghĩa tiếng Việt là "Trợ cấp gia đình". Trợ cấp gia đình là khoản hỗ trợ tài chính dành cho các thành viên trong gia đình.
Phát âm "Family allowance" như thế nào?
"Family allowance" có phiên âm IPA /ˈfæmɪli əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Family allowance"?
He receives a monthly family allowance from the government. — Anh ấy nhận trợ cấp gia đình hàng tháng từ chính phủ.