Tiếng Việt
Trò chơi giải trí tiếng Anh là gì?
Trò chơi giải trí tiếng Anh là Recreational game /ˌrɛkrɪˈeɪʃənəl ɡeɪm/. Trò chơi nhằm giải trí, thư giãn, không mang tính cạnh tranh cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recreational game
Ví dụ câu với Trò chơi giải trí / Recreational game
- 1
Chơi cờ là một trò chơi giải trí phổ biến vào cuối tuần.
Playing chess is a popular recreational game on weekends.
- 2
Các trò chơi điện tử giúp giảm căng thẳng sau giờ làm việc.
Video games help reduce stress after work.
Ghi chú dùng từ Trò chơi giải trí
Trò chơi giải trí là hoạt động nhằm thư giãn, giảm căng thẳng, không nhằm mục đích cạnh tranh cao. Các từ liên quan: 'giải trí' (entertainment), 'thư giãn' (relaxation), 'trò chơi' (game).
Video minh hoạ Trò chơi giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trò chơi giải trí
Câu hỏi thường gặp về "Trò chơi giải trí"
Trò chơi giải trí tiếng Anh là gì?
Trò chơi giải trí tiếng Anh là "Recreational game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi nhằm giải trí, thư giãn, không mang tính cạnh tranh cao.
"Recreational game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recreational game" nghĩa tiếng Việt là "Trò chơi giải trí". Trò chơi giải trí là hoạt động nhằm thư giãn, giảm căng thẳng, không nhằm mục đích cạnh tranh cao.
Phát âm "Recreational game" như thế nào?
"Recreational game" có phiên âm IPA /ˌrɛkrɪˈeɪʃənəl ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recreational game"?
Playing chess is a popular recreational game on weekends. — Chơi cờ là một trò chơi giải trí phổ biến vào cuối tuần.