Tiếng Việt
Trò chơi vận động tiếng Anh là gì?
Trò chơi vận động tiếng Anh là Physical activity game /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti ɡeɪm/. Trò chơi vận động là các hoạt động thể chất nhằm nâng cao sức khỏe và sự linh hoạt của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Physical activity game
Ví dụ câu với Trò chơi vận động / Physical activity game
- 1
Children enjoy playing physical activity games during recess.
Trẻ em thích chơi trò chơi vận động trong giờ giải lao.
- 2
Physical activity games help improve coordination and stamina.
Trò chơi vận động giúp cải thiện khả năng phối hợp và sức bền.
Ghi chú dùng từ Trò chơi vận động
Trò chơi vận động là các hoạt động thể chất như nhảy, chạy, đá bóng. Các từ liên quan: 'exercise' (tập thể dục), 'sports' (thể thao), 'recreation' (giải trí).
Video minh hoạ Trò chơi vận động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trò chơi vận động
Câu hỏi thường gặp về "Trò chơi vận động"
Trò chơi vận động tiếng Anh là gì?
Trò chơi vận động tiếng Anh là "Physical activity game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi vận động là các hoạt động thể chất nhằm nâng cao sức khỏe và sự linh hoạt của cơ thể.
"Physical activity game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Physical activity game" nghĩa tiếng Việt là "Trò chơi vận động". Trò chơi vận động là các hoạt động thể chất như nhảy, chạy, đá bóng.
Phát âm "Physical activity game" như thế nào?
"Physical activity game" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Physical activity game"?
Trẻ em thích chơi trò chơi vận động trong giờ giải lao. — Children enjoy playing physical activity games during recess.