Tiếng Việt
Trở kháng tiếng Anh là gì?
trở kháng tiếng Anh là impedance /ɪmˈpiːdəns/. Trở kháng là đại lượng đo khả năng cản trở dòng điện trong mạch điện, thường được đo bằng ohm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impedance
Ví dụ câu với trở kháng / impedance
- 1
Trở kháng của mạch ảnh hưởng đến tín hiệu truyền qua.
The impedance of the circuit affects the signal transmission.
- 2
Kỹ thuật viên cần kiểm tra trở kháng của loa để đảm bảo chất lượng âm thanh.
The technician needs to check the impedance of the speaker to ensure sound quality.
Ghi chú dùng từ trở kháng
Trở kháng là một khái niệm quan trọng trong điện tử, liên quan đến điện trở, cảm kháng, và dung kháng.
Video minh hoạ trở kháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở kháng
Câu hỏi thường gặp về "trở kháng"
Trở kháng tiếng Anh là gì?
Trở kháng tiếng Anh là "impedance" (danh từ), nghĩa là: Trở kháng là đại lượng đo khả năng cản trở dòng điện trong mạch điện, thường được đo bằng ohm.
"impedance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impedance" nghĩa tiếng Việt là "trở kháng". Trở kháng là một khái niệm quan trọng trong điện tử, liên quan đến điện trở, cảm kháng, và dung kháng.
Phát âm "impedance" như thế nào?
"impedance" có phiên âm IPA /ɪmˈpiːdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impedance"?
The impedance of the circuit affects the signal transmission. — Trở kháng của mạch ảnh hưởng đến tín hiệu truyền qua.