Tiếng Việt
Trở nên quẫn trí tiếng Anh là gì?
trở nên quẫn trí tiếng Anh là become distressed /bɪˈkʌm dɪˈstrɛst/. trở nên rối loạn tâm trí, cảm thấy lo lắng hoặc hoảng loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
become distressed
Ví dụ câu với trở nên quẫn trí / become distressed
- 1
Anh ấy trở nên quẫn trí khi nghe tin dữ.
He became distressed when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy bắt đầu trở nên quẫn trí trong tình huống căng thẳng.
She started to become distressed in the stressful situation.
Ghi chú dùng từ trở nên quẫn trí
Trở nên quẫn trí mô tả trạng thái tâm lý lo lắng hoặc hoảng loạn. Các từ liên quan gồm có 'anxious' (lo lắng), 'panic' (hoảng loạn), 'distress' (đau khổ).
Video minh hoạ trở nên quẫn trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên quẫn trí
Câu hỏi thường gặp về "trở nên quẫn trí"
Trở nên quẫn trí tiếng Anh là gì?
Trở nên quẫn trí tiếng Anh là "become distressed" (động từ), nghĩa là: trở nên rối loạn tâm trí, cảm thấy lo lắng hoặc hoảng loạn.
"become distressed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"become distressed" nghĩa tiếng Việt là "trở nên quẫn trí". Trở nên quẫn trí mô tả trạng thái tâm lý lo lắng hoặc hoảng loạn.
Phát âm "become distressed" như thế nào?
"become distressed" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm dɪˈstrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "become distressed"?
He became distressed when he heard the bad news. — Anh ấy trở nên quẫn trí khi nghe tin dữ.