The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trở nên tỉnh táo và thực tế tiếng Anh là gì?

trở nên tỉnh táo và thực tế tiếng Anh là become grounded /bɪˈkʌm ˈɡraʊndɪd/. trở nên tỉnh táo, thực tế hơn trong suy nghĩ và hành động.

Hình minh hoạ "trở nên tỉnh táo và thực tế" tiếng Anh là "become grounded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

become grounded

Động từ
/bɪˈkʌm ˈɡraʊndɪd/

Ví dụ câu với trở nên tỉnh táo và thực tế / become grounded

  1. 1

    Sau khi trải qua nhiều thử thách, anh ấy đã trở nên tỉnh táo hơn về những gì mình muốn trong cuộc sống.

    After going through many challenges, he became more grounded about what he wants in life.

  2. 2

    Cô ấy đã trở nên thực tế hơn sau khi nhận ra những giới hạn của bản thân.

    She became more grounded after realizing her own limitations.

Ghi chú dùng từ trở nên tỉnh táo và thực tế

Trở nên tỉnh táo và thực tế hơn trong suy nghĩ. Các từ liên quan: 'realistic' (thực tế), 'practical' (thực tiễn), 'sensible' (hợp lý).

Video minh hoạ trở nên tỉnh táo và thực tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trở nên tỉnh táo và thực tế

Câu hỏi thường gặp về "trở nên tỉnh táo và thực tế"

Trở nên tỉnh táo và thực tế tiếng Anh là gì?

Trở nên tỉnh táo và thực tế tiếng Anh là "become grounded" (động từ), nghĩa là: trở nên tỉnh táo, thực tế hơn trong suy nghĩ và hành động.

"become grounded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"become grounded" nghĩa tiếng Việt là "trở nên tỉnh táo và thực tế". Trở nên tỉnh táo và thực tế hơn trong suy nghĩ.

Phát âm "become grounded" như thế nào?

"become grounded" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm ˈɡraʊndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "become grounded"?

After going through many challenges, he became more grounded about what he wants in life. — Sau khi trải qua nhiều thử thách, anh ấy đã trở nên tỉnh táo hơn về những gì mình muốn trong cuộc sống.