Tiếng Việt
Trở xuống tiếng Anh là gì?
trở xuống tiếng Anh là downward /ˈdaʊnwərd/. Hướng xuống dưới hoặc hướng về phía dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
downward
Ví dụ câu với trở xuống / downward
- 1
Xu hướng giá cổ phiếu đang đi xuống.
The stock prices are moving downward.
- 2
Chuyến bay bắt đầu đi xuống để chuẩn bị hạ cánh.
The plane is beginning to descend downward for landing.
Ghi chú dùng từ trở xuống
Từ này mô tả hướng đi xuống hoặc giảm sút. Các từ liên quan gồm 'decline' (giảm), 'decrease' (giảm bớt), và 'descend' (đi xuống).
Video minh hoạ trở xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trở xuống
Câu hỏi thường gặp về "trở xuống"
Trở xuống tiếng Anh là gì?
Trở xuống tiếng Anh là "downward" (tính từ), nghĩa là: Hướng xuống dưới hoặc hướng về phía dưới.
"downward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"downward" nghĩa tiếng Việt là "trở xuống". Từ này mô tả hướng đi xuống hoặc giảm sút.
Phát âm "downward" như thế nào?
"downward" có phiên âm IPA /ˈdaʊnwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "downward"?
The stock prices are moving downward. — Xu hướng giá cổ phiếu đang đi xuống.