Tiếng Việt
Trỗi dậy tiếng Anh là gì?
trỗi dậy tiếng Anh là rise /raɪz/. đứng dậy, tăng lên hoặc phát triển mạnh mẽ sau thời gian trì trệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rise
Ví dụ câu với trỗi dậy / rise
- 1
Anh ấy đã trỗi dậy sau thất bại để thành công.
He rose after failure to succeed.
- 2
Mặt trời trỗi dậy vào sáng sớm.
The sun rises early in the morning.
Ghi chú dùng từ trỗi dậy
Trỗi dậy có nghĩa là đứng dậy hoặc bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm có 'stand up' (đứng dậy), 'increase' (tăng lên), 'emerge' (xuất hiện).
Video minh hoạ trỗi dậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trỗi dậy
Câu hỏi thường gặp về "trỗi dậy"
Trỗi dậy tiếng Anh là gì?
Trỗi dậy tiếng Anh là "rise" (động từ), nghĩa là: đứng dậy, tăng lên hoặc phát triển mạnh mẽ sau thời gian trì trệ.
"rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rise" nghĩa tiếng Việt là "trỗi dậy". Trỗi dậy có nghĩa là đứng dậy hoặc bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
Phát âm "rise" như thế nào?
"rise" có phiên âm IPA /raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rise"?
He rose after failure to succeed. — Anh ấy đã trỗi dậy sau thất bại để thành công.