Tiếng Việt
Sẹo tròn tiếng Anh là gì?
sẹo tròn tiếng Anh là round scar /raʊnd skɑːr/. Vết sẹo có hình dạng tròn hoặc hình vòng tròn trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
round scar
Ví dụ câu với sẹo tròn / round scar
- 1
Cô ấy có một vết sẹo tròn trên cánh tay sau tai.
He has a round scar on his arm after the surgery.
- 2
Vết sẹo tròn này là do tai nạn gây ra khi còn nhỏ.
This round scar was caused by an accident when I was a child.
Ghi chú dùng từ sẹo tròn
Sẹo tròn là loại sẹo có hình dạng vòng tròn, thường do vết thương lành lại tạo thành. Các từ liên quan: 'scar' (sẹo), 'circular' (hình tròn), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ sẹo tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẹo tròn
Câu hỏi thường gặp về "sẹo tròn"
Sẹo tròn tiếng Anh là gì?
Sẹo tròn tiếng Anh là "round scar" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo có hình dạng tròn hoặc hình vòng tròn trên da.
"round scar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"round scar" nghĩa tiếng Việt là "sẹo tròn". Sẹo tròn là loại sẹo có hình dạng vòng tròn, thường do vết thương lành lại tạo thành.
Phát âm "round scar" như thế nào?
"round scar" có phiên âm IPA /raʊnd skɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "round scar"?
He has a round scar on his arm after the surgery. — Cô ấy có một vết sẹo tròn trên cánh tay sau tai.