Tiếng Việt
Mặt tròn tiếng Anh là gì?
Mặt tròn tiếng Anh là Round face /raʊnd feɪs/. Khuôn mặt có hình dạng tròn trịa, thường biểu thị vẻ dễ thương hoặc thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Round face
Ví dụ câu với Mặt tròn / Round face
- 1
Cô ấy có mặt tròn và dễ thương.
She has a round face and looks very cute.
- 2
Anh ấy thích chụp ảnh với mặt tròn của mình.
He likes to take photos showing his round face.
Ghi chú dùng từ Mặt tròn
Mặt tròn là mô tả khuôn mặt hình tròn. Các từ liên quan gồm 'khuôn mặt' (face), 'hình dạng' (shape), 'dễ thương' (cute), 'thân thiện' (friendly).
Video minh hoạ Mặt tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt tròn
Câu hỏi thường gặp về "Mặt tròn"
Mặt tròn tiếng Anh là gì?
Mặt tròn tiếng Anh là "Round face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt có hình dạng tròn trịa, thường biểu thị vẻ dễ thương hoặc thân thiện.
"Round face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Round face" nghĩa tiếng Việt là "Mặt tròn". Mặt tròn là mô tả khuôn mặt hình tròn.
Phát âm "Round face" như thế nào?
"Round face" có phiên âm IPA /raʊnd feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Round face"?
She has a round face and looks very cute. — Cô ấy có mặt tròn và dễ thương.