Tiếng Việt
Nốt tròn tiếng Anh là gì?
nốt tròn tiếng Anh là Whole note /həʊl nəʊt/. Nốt nhạc dài nhất trong hệ thống nhạc phổ biến, thường kéo dài trong 4 nhịp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whole note
Ví dụ câu với nốt tròn / Whole note
- 1
Anh ấy chơi nốt tròn trong bản nhạc.
He played a whole note in the song.
- 2
Nốt tròn thường được ký hiệu bằng một hình tròn đầy.
The whole note is usually represented by a filled circle.
Ghi chú dùng từ nốt tròn
Nốt tròn là một loại nốt trong nhạc, còn gọi là 'whole note' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'half note' (nốt nửa), 'quarter note' (nốt tư), và 'musical rest' (nghỉ âm nhạc).
Video minh hoạ nốt tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nốt tròn
Câu hỏi thường gặp về "nốt tròn"
Nốt tròn tiếng Anh là gì?
Nốt tròn tiếng Anh là "Whole note" (danh từ), nghĩa là: Nốt nhạc dài nhất trong hệ thống nhạc phổ biến, thường kéo dài trong 4 nhịp.
"Whole note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whole note" nghĩa tiếng Việt là "nốt tròn". Nốt tròn là một loại nốt trong nhạc, còn gọi là 'whole note' trong tiếng Anh.
Phát âm "Whole note" như thế nào?
"Whole note" có phiên âm IPA /həʊl nəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whole note"?
He played a whole note in the song. — Anh ấy chơi nốt tròn trong bản nhạc.