Tiếng Việt
Làm tròn tiếng Anh là gì?
làm tròn tiếng Anh là round /raʊnd/. Danh từ 'làm tròn' chỉ hành động làm cho số hoặc giá trị gần nhất với một số nguyên hoặc số dễ tính hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
round
Ví dụ câu với làm tròn / round
- 1
Làm tròn số 3.14159 thành 3.14 để dễ tính toán hơn.
Round the number 3.14159 to 3.14 for easier calculation.
- 2
Bạn có thể làm tròn số này thành 10 để đơn giản hơn.
You can round this number to 10 to make it simpler.
Ghi chú dùng từ làm tròn
Làm tròn là quá trình làm cho số gần hơn với một số nguyên hoặc số dễ tính hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'approximate' (xấp xỉ), 'nearest' (gần nhất), 'truncate' (cắt bớt).
Video minh hoạ làm tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm tròn
Câu hỏi thường gặp về "làm tròn"
Làm tròn tiếng Anh là gì?
Làm tròn tiếng Anh là "round" (danh từ), nghĩa là: Danh từ 'làm tròn' chỉ hành động làm cho số hoặc giá trị gần nhất với một số nguyên hoặc số dễ tính hơn.
"round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"round" nghĩa tiếng Việt là "làm tròn". Làm tròn là quá trình làm cho số gần hơn với một số nguyên hoặc số dễ tính hơn.
Phát âm "round" như thế nào?
"round" có phiên âm IPA /raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "round"?
Round the number 3.14159 to 3.14 for easier calculation. — Làm tròn số 3.14159 thành 3.14 để dễ tính toán hơn.