The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm gương tiếng Anh là gì?

làm gương tiếng Anh là be a role model /bi ə roʊl ˈmɑdəl/. Làm gương là hành động trở thành hình mẫu tích cực cho người khác noi theo.

Hình minh hoạ "làm gương" tiếng Anh là "be a role model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be a role model

Danh từ
/bi ə roʊl ˈmɑdəl/

Ví dụ câu với làm gương / be a role model

  1. 1

    Cô ấy luôn làm gương cho các học sinh về đạo đức.

    She always sets a good example for the students in terms of morality.

  2. 2

    Cha tôi làm gương trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

    My father is a role model in work and daily life.

Ghi chú dùng từ làm gương

Làm gương là hành động trở thành hình mẫu tích cực. Các từ liên quan: 'mẫu mực' (exemplary), 'người dẫn đầu' (leader), 'tấm gương' (example).

Video minh hoạ làm gương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm gương

Câu hỏi thường gặp về "làm gương"

Làm gương tiếng Anh là gì?

Làm gương tiếng Anh là "be a role model" (danh từ), nghĩa là: Làm gương là hành động trở thành hình mẫu tích cực cho người khác noi theo.

"be a role model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be a role model" nghĩa tiếng Việt là "làm gương". Làm gương là hành động trở thành hình mẫu tích cực.

Phát âm "be a role model" như thế nào?

"be a role model" có phiên âm IPA /bi ə roʊl ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be a role model"?

She always sets a good example for the students in terms of morality. — Cô ấy luôn làm gương cho các học sinh về đạo đức.