The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bổ xuyết tiếng Anh là gì?

Bổ xuyết tiếng Anh là Complete /kəmˈpliːt/. Hoàn thiện hoặc làm cho đầy đủ hơn bằng cách thêm vào những phần còn thiếu hoặc chưa rõ.

Hình minh hoạ "Bổ xuyết" tiếng Anh là "Complete"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complete

Động từ
/kəmˈpliːt/

Ví dụ câu với Bổ xuyết / Complete

  1. 1

    Tôi cần bổ xuyết thêm thông tin vào báo cáo của mình.

    I need to complete my report by adding more information.

  2. 2

    Cô ấy đã bổ xuyết các chi tiết còn thiếu trong bài luận.

    She completed the essay by filling in the missing details.

Ghi chú dùng từ Bổ xuyết

Bổ xuyết có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đầy đủ hơn, thường là bằng cách thêm vào những phần còn thiếu. Các từ liên quan: hoàn thiện (to perfect), bổ sung (to supplement), làm đầy (to fill).

Video minh hoạ Bổ xuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bổ xuyết

Câu hỏi thường gặp về "Bổ xuyết"

Bổ xuyết tiếng Anh là gì?

Bổ xuyết tiếng Anh là "Complete" (động từ), nghĩa là: Hoàn thiện hoặc làm cho đầy đủ hơn bằng cách thêm vào những phần còn thiếu hoặc chưa rõ.

"Complete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complete" nghĩa tiếng Việt là "Bổ xuyết". Bổ xuyết có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đầy đủ hơn, thường là bằng cách thêm vào những phần còn thiếu.

Phát âm "Complete" như thế nào?

"Complete" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complete"?

I need to complete my report by adding more information. — Tôi cần bổ xuyết thêm thông tin vào báo cáo của mình.