The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân hoàn tiếng Anh là gì?

nhân hoàn tiếng Anh là complete person /kəmˈpliːt ˈpɜː.sən/. Người hoàn thiện, đầy đủ các phẩm chất và khả năng cần thiết.

Hình minh hoạ "nhân hoàn" tiếng Anh là "complete person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complete person

Danh từ
/kəmˈpliːt ˈpɜː.sən/

Ví dụ câu với nhân hoàn / complete person

  1. 1

    Anh ấy là một nhân hoàn trong cộng đồng.

    He is considered a complete person in the community.

  2. 2

    Chúng ta cần phát triển nhân hoàn để đạt được thành công.

    We need to develop a complete person to achieve success.

Ghi chú dùng từ nhân hoàn

Nhân hoàn đề cập đến người có đầy đủ phẩm chất và khả năng. Các từ liên quan: 'đầy đủ' (complete), 'hoàn thiện' (perfect), 'phẩm chất' (quality).

Video minh hoạ nhân hoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân hoàn

Câu hỏi thường gặp về "nhân hoàn"

Nhân hoàn tiếng Anh là gì?

Nhân hoàn tiếng Anh là "complete person" (danh từ), nghĩa là: Người hoàn thiện, đầy đủ các phẩm chất và khả năng cần thiết.

"complete person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complete person" nghĩa tiếng Việt là "nhân hoàn". Nhân hoàn đề cập đến người có đầy đủ phẩm chất và khả năng.

Phát âm "complete person" như thế nào?

"complete person" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt ˈpɜː.sən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complete person"?

He is considered a complete person in the community. — Anh ấy là một nhân hoàn trong cộng đồng.