Tiếng Việt
Trọng đại tiếng Anh là gì?
trọng đại tiếng Anh là grand /ɡrand/. Quan trọng, trang nghiêm, có tầm vóc lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grand
Ví dụ câu với trọng đại / grand
- 1
Buổi lễ trọng đại của đất nước đã thu hút sự chú ý của toàn dân.
The country's grand ceremony attracted the attention of the entire nation.
- 2
Anh ấy có một vai trò trọng đại trong dự án này.
He has a significant role in this important project.
Ghi chú dùng từ trọng đại
Từ 'trọng đại' thể hiện sự quan trọng và trang trọng, tương đương với 'grand' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'important' (quan trọng), 'ceremonial' (trang nghiêm), 'major' (chính, lớn).
Video minh hoạ trọng đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trọng đại
Câu hỏi thường gặp về "trọng đại"
Trọng đại tiếng Anh là gì?
Trọng đại tiếng Anh là "grand" (tính từ), nghĩa là: Quan trọng, trang nghiêm, có tầm vóc lớn.
"grand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grand" nghĩa tiếng Việt là "trọng đại". Từ 'trọng đại' thể hiện sự quan trọng và trang trọng, tương đương với 'grand' trong tiếng Anh.
Phát âm "grand" như thế nào?
"grand" có phiên âm IPA /ɡrand/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grand"?
The country's grand ceremony attracted the attention of the entire nation. — Buổi lễ trọng đại của đất nước đã thu hút sự chú ý của toàn dân.