Tiếng Việt
Trong quá trình hoạt động tiếng Anh là gì?
trong quá trình hoạt động tiếng Anh là during operation /ˈdjʊərɪŋ ˌɒpəˈreɪʃən/. trong quá trình hoạt động, trong khi hoạt động diễn ra

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
during operation
Ví dụ câu với trong quá trình hoạt động / during operation
- 1
Thiết bị cần được kiểm tra định kỳ trong quá trình hoạt động.
The device needs to be checked regularly during operation.
- 2
Trong quá trình hoạt động, máy móc có thể gặp sự cố.
Machines can encounter problems during operation.
Ghi chú dùng từ trong quá trình hoạt động
Cụm từ này dùng để chỉ thời gian hoặc giai đoạn khi một thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động. Các từ liên quan: 'operation' (hoạt động), 'function' (chức năng), 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ trong quá trình hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong quá trình hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "trong quá trình hoạt động"
Trong quá trình hoạt động tiếng Anh là gì?
Trong quá trình hoạt động tiếng Anh là "during operation" (cụm từ), nghĩa là: trong quá trình hoạt động, trong khi hoạt động diễn ra
"during operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"during operation" nghĩa tiếng Việt là "trong quá trình hoạt động". Cụm từ này dùng để chỉ thời gian hoặc giai đoạn khi một thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động.
Phát âm "during operation" như thế nào?
"during operation" có phiên âm IPA /ˈdjʊərɪŋ ˌɒpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "during operation"?
The device needs to be checked regularly during operation. — Thiết bị cần được kiểm tra định kỳ trong quá trình hoạt động.