Tiếng Việt
Trong tình thế khó tiếng Anh là gì?
trong tình thế khó tiếng Anh là in a tough situation /ɪn ə tʌf ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Trong tình huống khó khăn hoặc nguy cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in a tough situation
Ví dụ câu với trong tình thế khó / in a tough situation
- 1
Anh ấy đã ở trong tình thế khó khi mất việc.
He was in a tough situation when he lost his job.
- 2
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi rơi vào tình thế khó.
We need to solve this problem before we find ourselves in a tough situation.
Ghi chú dùng từ trong tình thế khó
Cụm từ này diễn tả trạng thái gặp khó khăn hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan: 'crisis' (khủng hoảng), 'dilemma' (tình thế tiến thoái lưỡng nan), 'adversity' (nghịch cảnh).
Video minh hoạ trong tình thế khó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong tình thế khó
Câu hỏi thường gặp về "trong tình thế khó"
Trong tình thế khó tiếng Anh là gì?
Trong tình thế khó tiếng Anh là "in a tough situation" (cụm từ), nghĩa là: Trong tình huống khó khăn hoặc nguy cấp.
"in a tough situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in a tough situation" nghĩa tiếng Việt là "trong tình thế khó". Cụm từ này diễn tả trạng thái gặp khó khăn hoặc nguy hiểm.
Phát âm "in a tough situation" như thế nào?
"in a tough situation" có phiên âm IPA /ɪn ə tʌf ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in a tough situation"?
He was in a tough situation when he lost his job. — Anh ấy đã ở trong tình thế khó khi mất việc.