Tiếng Việt
Cận huống tiếng Anh là gì?
cận huống tiếng Anh là close situation /kloʊs ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Tình huống gần xảy ra hoặc đang diễn ra, thường liên quan đến tình trạng khẩn cấp hoặc cần xử lý nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close situation
Ví dụ câu với cận huống / close situation
- 1
Trong cận huống này, chúng ta cần hành động ngay lập tức.
In this close situation, we need to act immediately.
- 2
Các nhân viên đã chuẩn bị sẵn sàng cho cận huống khẩn cấp.
The staff was prepared for the close emergency.
Ghi chú dùng từ cận huống
Cận huống đề cập đến tình huống gần xảy ra hoặc đang diễn ra, thường liên quan đến tình trạng khẩn cấp. Các từ liên quan gồm: 'emergency' (khẩn cấp), 'urgent' (khẩn cấp, gấp), 'crisis' (khủng hoảng).
Video minh hoạ cận huống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cận huống
Câu hỏi thường gặp về "cận huống"
Cận huống tiếng Anh là gì?
Cận huống tiếng Anh là "close situation" (danh từ), nghĩa là: Tình huống gần xảy ra hoặc đang diễn ra, thường liên quan đến tình trạng khẩn cấp hoặc cần xử lý nhanh.
"close situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close situation" nghĩa tiếng Việt là "cận huống". Cận huống đề cập đến tình huống gần xảy ra hoặc đang diễn ra, thường liên quan đến tình trạng khẩn cấp.
Phát âm "close situation" như thế nào?
"close situation" có phiên âm IPA /kloʊs ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close situation"?
In this close situation, we need to act immediately. — Trong cận huống này, chúng ta cần hành động ngay lập tức.