The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong vấn đề này tiếng Anh là gì?

trong vấn đề này tiếng Anh là in this matter /ɪn ðɪs ˈmætər/. Trong vấn đề này có nghĩa là liên quan hoặc đề cập đến chủ đề đang bàn luận hoặc xem xét.

Hình minh hoạ "trong vấn đề này" tiếng Anh là "in this matter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in this matter

Cụm từ
/ɪn ðɪs ˈmætər/

Ví dụ câu với trong vấn đề này / in this matter

  1. 1

    Chúng ta cần tập trung vào trong vấn đề này để tìm ra giải pháp phù hợp.

    We need to focus on in this matter to find the appropriate solution.

  2. 2

    Trong vấn đề này, các yếu tố tài chính đóng vai trò quan trọng.

    In this matter, financial factors play an important role.

Ghi chú dùng từ trong vấn đề này

Trong vấn đề này là một cụm từ dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận. Các từ liên quan: 'vấn đề' (issue), 'chủ đề' (topic), 'bàn luận' (discuss).

Video minh hoạ trong vấn đề này

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong vấn đề này

Câu hỏi thường gặp về "trong vấn đề này"

Trong vấn đề này tiếng Anh là gì?

Trong vấn đề này tiếng Anh là "in this matter" (cụm từ), nghĩa là: Trong vấn đề này có nghĩa là liên quan hoặc đề cập đến chủ đề đang bàn luận hoặc xem xét.

"in this matter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in this matter" nghĩa tiếng Việt là "trong vấn đề này". Trong vấn đề này là một cụm từ dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận.

Phát âm "in this matter" như thế nào?

"in this matter" có phiên âm IPA /ɪn ðɪs ˈmætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in this matter"?

We need to focus on in this matter to find the appropriate solution. — Chúng ta cần tập trung vào trong vấn đề này để tìm ra giải pháp phù hợp.