Tiếng Việt
Trụ băng tiếng Anh là gì?
trụ băng tiếng Anh là icicle /ˈaɪsɪkəl/. Giọt nước đóng thành hình dài nhọn rơi xuống từ mái nhà hoặc cây khi nhiệt độ thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
icicle
Ví dụ câu với trụ băng / icicle
- 1
Những chiếc trụ băng treo lủng lẳng trên mái nhà vào mùa đông.
Icicles hanging from the roof during winter.
- 2
Anh ấy đã cắt những chiếc trụ băng để tránh chúng rơi xuống gây nguy hiểm.
He cut the icicles to prevent them from falling and causing injury.
Ghi chú dùng từ trụ băng
Trụ băng là dạng nước đóng đá hình dài nhọn, thường xuất hiện khi nhiệt độ thấp. Các từ liên quan: 'ice', 'frost', 'freeze' đều liên quan đến trạng thái đóng băng của nước.
Video minh hoạ trụ băng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trụ băng
Câu hỏi thường gặp về "trụ băng"
Trụ băng tiếng Anh là gì?
Trụ băng tiếng Anh là "icicle" (danh từ), nghĩa là: Giọt nước đóng thành hình dài nhọn rơi xuống từ mái nhà hoặc cây khi nhiệt độ thấp.
"icicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"icicle" nghĩa tiếng Việt là "trụ băng". Trụ băng là dạng nước đóng đá hình dài nhọn, thường xuất hiện khi nhiệt độ thấp.
Phát âm "icicle" như thế nào?
"icicle" có phiên âm IPA /ˈaɪsɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "icicle"?
Icicles hanging from the roof during winter. — Những chiếc trụ băng treo lủng lẳng trên mái nhà vào mùa đông.