Tiếng Việt
Trụ điện tiếng Anh là gì?
trụ điện tiếng Anh là electric power pole /ɪˈlɛktrɪk ˈpaʊər poʊl/. Cột điện dùng để treo dây dẫn điện cao thế hoặc hạ thế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electric power pole
Ví dụ câu với trụ điện / electric power pole
- 1
Công nhân đang thay bóng đèn trên trụ điện.
The worker is replacing the light bulb on the electric power pole.
- 2
Trụ điện này bị gãy sau cơn bão.
This electric power pole was broken after the storm.
Ghi chú dùng từ trụ điện
Trụ điện là cấu trúc để treo dây điện, liên quan đến hệ thống điện và truyền tải điện năng.
Video minh hoạ trụ điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trụ điện
Câu hỏi thường gặp về "trụ điện"
Trụ điện tiếng Anh là gì?
Trụ điện tiếng Anh là "electric power pole" (danh từ), nghĩa là: Cột điện dùng để treo dây dẫn điện cao thế hoặc hạ thế.
"electric power pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electric power pole" nghĩa tiếng Việt là "trụ điện". Trụ điện là cấu trúc để treo dây điện, liên quan đến hệ thống điện và truyền tải điện năng.
Phát âm "electric power pole" như thế nào?
"electric power pole" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk ˈpaʊər poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electric power pole"?
The worker is replacing the light bulb on the electric power pole. — Công nhân đang thay bóng đèn trên trụ điện.