Tiếng Việt
Trục cam tiếng Anh là gì?
trục cam tiếng Anh là camshaft /ˈkæmʃɑːft/. Trục quay trong động cơ ô tô, điều chỉnh thời điểm mở van.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camshaft
Ví dụ câu với trục cam / camshaft
- 1
The camshaft controls the timing of the engine valves.
Trục cam kiểm soát thời điểm mở van trong động cơ.
- 2
A worn camshaft can cause engine misfires.
Trục cam bị mòn có thể gây ra lỗi đánh lửa trong động cơ.
Ghi chú dùng từ trục cam
Trục cam là bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động của động cơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'valve' (van), 'timing' (thời điểm), 'engine' (động cơ).
Video minh hoạ trục cam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trục cam
Câu hỏi thường gặp về "trục cam"
Trục cam tiếng Anh là gì?
Trục cam tiếng Anh là "camshaft" (danh từ), nghĩa là: Trục quay trong động cơ ô tô, điều chỉnh thời điểm mở van.
"camshaft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camshaft" nghĩa tiếng Việt là "trục cam". Trục cam là bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động của động cơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'valve' (van), 'timing' (thời điểm), 'engine' (động cơ).
Phát âm "camshaft" như thế nào?
"camshaft" có phiên âm IPA /ˈkæmʃɑːft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camshaft"?
Trục cam kiểm soát thời điểm mở van trong động cơ. — The camshaft controls the timing of the engine valves.