Tiếng Việt
Trục quay tiếng Anh là gì?
trục quay tiếng Anh là rotational axis /rəʊˈteɪʃənl ˈæksɪs/. Trục quay là trục dùng để quay hoặc xoay một vật thể quanh nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rotational axis
Ví dụ câu với trục quay / rotational axis
- 1
Trục quay của quả đất là trục của nó.
The Earth's rotational axis is an imaginary line around which it spins.
- 2
Xe ô tô có trục quay giúp bánh xe quay đều.
The car's rotational axis allows the wheels to turn smoothly.
Ghi chú dùng từ trục quay
Trục quay là trục dùng để quay hoặc xoay một vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'axis' (trục), 'rotation' (quay), 'spindle' (Trục chính).
Video minh hoạ trục quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trục quay
Câu hỏi thường gặp về "trục quay"
Trục quay tiếng Anh là gì?
Trục quay tiếng Anh là "rotational axis" (danh từ), nghĩa là: Trục quay là trục dùng để quay hoặc xoay một vật thể quanh nó.
"rotational axis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rotational axis" nghĩa tiếng Việt là "trục quay". Trục quay là trục dùng để quay hoặc xoay một vật thể.
Phát âm "rotational axis" như thế nào?
"rotational axis" có phiên âm IPA /rəʊˈteɪʃənl ˈæksɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rotational axis"?
The Earth's rotational axis is an imaginary line around which it spins. — Trục quay của quả đất là trục của nó.