Tiếng Việt
Trục máy tiếng Anh là gì?
trục máy tiếng Anh là machine shaft /məˈʃiːn ʃɑːft/. Trục máy là phần trục chính trong máy móc dùng để truyền động hoặc truyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machine shaft
Ví dụ câu với trục máy / machine shaft
- 1
The engineer replaced the broken machine shaft to fix the conveyor belt.
Kỹ sư đã thay trục máy bị hỏng để sửa băng chuyền.
- 2
Lubrication is essential for the smooth rotation of the machine shaft.
Việc bôi trơn là cần thiết để trục máy quay trơn tru.
Ghi chú dùng từ trục máy
Trục máy là bộ phận trung tâm trong máy móc, giúp truyền động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gear' (bánh răng), 'bearing' (ổ đỡ), và 'coupling' (khớp nối).
Video minh hoạ trục máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trục máy
Câu hỏi thường gặp về "trục máy"
Trục máy tiếng Anh là gì?
Trục máy tiếng Anh là "machine shaft" (danh từ), nghĩa là: Trục máy là phần trục chính trong máy móc dùng để truyền động hoặc truyền lực.
"machine shaft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machine shaft" nghĩa tiếng Việt là "trục máy". Trục máy là bộ phận trung tâm trong máy móc, giúp truyền động.
Phát âm "machine shaft" như thế nào?
"machine shaft" có phiên âm IPA /məˈʃiːn ʃɑːft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machine shaft"?
Kỹ sư đã thay trục máy bị hỏng để sửa băng chuyền. — The engineer replaced the broken machine shaft to fix the conveyor belt.