Tiếng Việt
Trực tính tiếng Anh là gì?
Trực tính tiếng Anh là Candid /ˈkændɪd/. Thẳng thắn, trung thực, không che giấu cảm xúc hay ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Candid
Ví dụ câu với Trực tính / Candid
- 1
Cô ấy rất trực tính trong cuộc trò chuyện.
She is very candid during the interview.
- 2
Anh ấy luôn nói thật, rất trực tính.
He always speaks honestly, very candid.
Ghi chú dùng từ Trực tính
Từ 'Candid' mô tả tính cách trung thực, thẳng thắn. Các từ liên quan gồm 'honest' (thật thà), 'frank' (thẳng thắn), 'open' (cởi mở).
Video minh hoạ Trực tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trực tính
Câu hỏi thường gặp về "Trực tính"
Trực tính tiếng Anh là gì?
Trực tính tiếng Anh là "Candid" (tính từ), nghĩa là: Thẳng thắn, trung thực, không che giấu cảm xúc hay ý kiến.
"Candid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Candid" nghĩa tiếng Việt là "Trực tính". Từ 'Candid' mô tả tính cách trung thực, thẳng thắn.
Phát âm "Candid" như thế nào?
"Candid" có phiên âm IPA /ˈkændɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Candid"?
She is very candid during the interview. — Cô ấy rất trực tính trong cuộc trò chuyện.