The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung hạn tiếng Anh là gì?

trung hạn tiếng Anh là medium-term /ˈmiːdiəm tɜːrm/. Thuộc về khoảng thời gian trung hạn, thường từ 1 đến 5 năm.

Hình minh hoạ "trung hạn" tiếng Anh là "medium-term"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medium-term

Tính từ
/ˈmiːdiəm tɜːrm/

Ví dụ câu với trung hạn / medium-term

  1. 1

    Chúng tôi đã lên kế hoạch đầu tư trung hạn trong dự án này.

    We have planned medium-term investments in this project.

  2. 2

    Chiến lược trung hạn cần phù hợp với mục tiêu dài hạn của công ty.

    The medium-term strategy should align with the company's long-term goals.

Ghi chú dùng từ trung hạn

Trung hạn đề cập đến khoảng thời gian trung bình, thường từ 1 đến 5 năm. Các từ liên quan: dài hạn (long-term), ngắn hạn (short-term), chiến lược (strategy), đầu tư (investment).

Video minh hoạ trung hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung hạn

Câu hỏi thường gặp về "trung hạn"

Trung hạn tiếng Anh là gì?

Trung hạn tiếng Anh là "medium-term" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về khoảng thời gian trung hạn, thường từ 1 đến 5 năm.

"medium-term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medium-term" nghĩa tiếng Việt là "trung hạn". Trung hạn đề cập đến khoảng thời gian trung bình, thường từ 1 đến 5 năm.

Phát âm "medium-term" như thế nào?

"medium-term" có phiên âm IPA /ˈmiːdiəm tɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medium-term"?

We have planned medium-term investments in this project. — Chúng tôi đã lên kế hoạch đầu tư trung hạn trong dự án này.