Tiếng Việt
Trứng lộn tiếng Anh là gì?
trứng lộn tiếng Anh là balut /bəˈluːt/. Trứng vịt lộn là trứng đã ấp một phần, thường có phôi thai nhỏ bên trong, được ăn như một món đặc sản ở nhiều nước châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balut
Ví dụ câu với trứng lộn / balut
- 1
Tôi thích ăn trứng lộn vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.
I enjoy eating balut in the morning to start my day energetically.
- 2
Trứng lộn là món ăn phổ biến ở Philippines và Việt Nam.
Balut is a popular delicacy in the Philippines and Vietnam.
Ghi chú dùng từ trứng lộn
Trứng lộn là một loại thực phẩm đặc trưng của châu Á, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam và Philippines. Các từ liên quan: 'đặc sản' (delicacy), 'ấp' (incubate), 'phôi thai' (embryo).
Video minh hoạ trứng lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng lộn
Câu hỏi thường gặp về "trứng lộn"
Trứng lộn tiếng Anh là gì?
Trứng lộn tiếng Anh là "balut" (danh từ), nghĩa là: Trứng vịt lộn là trứng đã ấp một phần, thường có phôi thai nhỏ bên trong, được ăn như một món đặc sản ở nhiều nước châu Á.
"balut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balut" nghĩa tiếng Việt là "trứng lộn". Trứng lộn là một loại thực phẩm đặc trưng của châu Á, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam và Philippines.
Phát âm "balut" như thế nào?
"balut" có phiên âm IPA /bəˈluːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balut"?
I enjoy eating balut in the morning to start my day energetically. — Tôi thích ăn trứng lộn vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.