The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trứng rận tiếng Anh là gì?

trứng rận tiếng Anh là Mite egg /maɪt ɛɡ/. Trứng của ve, nhỏ, hình cầu, nằm trong tổ hoặc trên cơ thể vật chủ.

Hình minh hoạ "trứng rận" tiếng Anh là "Mite egg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mite egg

Danh từ
/maɪt ɛɡ/

Ví dụ câu với trứng rận / Mite egg

  1. 1

    Con ve cái đẻ trứng rận trong tổ của nó.

    The female mite lays mite eggs in its nest.

  2. 2

    Trứng rận rất nhỏ và khó nhìn thấy bằng mắt thường.

    Mite eggs are very tiny and hard to see with the naked eye.

Ghi chú dùng từ trứng rận

Trứng rận là trứng của ve, một loại ký sinh trùng nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mite' (ve), 'larva' (ấu trùng), và 'pupa' (ấu nhộng).

Video minh hoạ trứng rận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trứng rận

Câu hỏi thường gặp về "trứng rận"

Trứng rận tiếng Anh là gì?

Trứng rận tiếng Anh là "Mite egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng của ve, nhỏ, hình cầu, nằm trong tổ hoặc trên cơ thể vật chủ.

"Mite egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mite egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng rận". Trứng rận là trứng của ve, một loại ký sinh trùng nhỏ.

Phát âm "Mite egg" như thế nào?

"Mite egg" có phiên âm IPA /maɪt ɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mite egg"?

The female mite lays mite eggs in its nest. — Con ve cái đẻ trứng rận trong tổ của nó.