Tiếng Việt
Trứng nước tiếng Anh là gì?
trứng nước tiếng Anh là Aquatic egg /əˈkwætɪk ɛɡ/. Trứng của các sinh vật sống dưới nước như cá, tôm, hoặc ếch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aquatic egg
Ví dụ câu với trứng nước / Aquatic egg
- 1
Cá đẻ trứng nước trong suối.
The fish lay aquatic eggs in the stream.
- 2
Ếch đẻ trứng nước trên lá sen.
Frogs lay aquatic eggs on lotus leaves.
Ghi chú dùng từ trứng nước
Trứng nước là trứng của các sinh vật sống dưới nước. Các thuật ngữ liên quan: 'egg' (trứng), 'aquatic' (thuộc nước), 'spawn' (sinh sản).
Video minh hoạ trứng nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng nước
Câu hỏi thường gặp về "trứng nước"
Trứng nước tiếng Anh là gì?
Trứng nước tiếng Anh là "Aquatic egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng của các sinh vật sống dưới nước như cá, tôm, hoặc ếch.
"Aquatic egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aquatic egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng nước". Trứng nước là trứng của các sinh vật sống dưới nước.
Phát âm "Aquatic egg" như thế nào?
"Aquatic egg" có phiên âm IPA /əˈkwætɪk ɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aquatic egg"?
The fish lay aquatic eggs in the stream. — Cá đẻ trứng nước trong suối.