The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung tâm xúc tiến thương mại tiếng Anh là gì?

trung tâm xúc tiến thương mại tiếng Anh là Trade promotion center /treɪd prəˈməʊʃən ˈsɛntər/. Trung tâm hỗ trợ và thúc đẩy hoạt động thương mại của các doanh nghiệp và tổ chức.

Hình minh hoạ "trung tâm xúc tiến thương mại" tiếng Anh là "Trade promotion center"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trade promotion center

Danh từ
/treɪd prəˈməʊʃən ˈsɛntər/

Ví dụ câu với trung tâm xúc tiến thương mại / Trade promotion center

  1. 1

    Trung tâm xúc tiến thương mại tổ chức hội chợ quốc tế hàng năm.

    The trade promotion center organizes the annual international fair.

  2. 2

    Các doanh nghiệp tham gia các chương trình của trung tâm xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường.

    Businesses participate in programs by the trade promotion center to expand their markets.

Ghi chú dùng từ trung tâm xúc tiến thương mại

Trung tâm xúc tiến thương mại giúp thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu và mở rộng thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'Trade fair' (hội chợ thương mại), 'Export promotion' (thúc đẩy xuất khẩu), 'Market expansion' (mở rộng thị trường).

Video minh hoạ trung tâm xúc tiến thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung tâm xúc tiến thương mại

Câu hỏi thường gặp về "trung tâm xúc tiến thương mại"

Trung tâm xúc tiến thương mại tiếng Anh là gì?

Trung tâm xúc tiến thương mại tiếng Anh là "Trade promotion center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm hỗ trợ và thúc đẩy hoạt động thương mại của các doanh nghiệp và tổ chức.

"Trade promotion center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trade promotion center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm xúc tiến thương mại". Trung tâm xúc tiến thương mại giúp thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu và mở rộng thị trường.

Phát âm "Trade promotion center" như thế nào?

"Trade promotion center" có phiên âm IPA /treɪd prəˈməʊʃən ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trade promotion center"?

The trade promotion center organizes the annual international fair. — Trung tâm xúc tiến thương mại tổ chức hội chợ quốc tế hàng năm.