Tiếng Việt
Xúc tiến tiếng Anh là gì?
xúc tiến tiếng Anh là promote /prəˈmoʊt/. Thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động, sản phẩm hoặc ý tưởng để thu hút sự chú ý hoặc tăng trưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promote
Ví dụ câu với xúc tiến / promote
- 1
Công ty đang xúc tiến chiến dịch quảng cáo mới.
The company is promoting a new advertising campaign.
- 2
Chúng tôi cần xúc tiến dự án này nhanh chóng.
We need to promote this project quickly.
Ghi chú dùng từ xúc tiến
Xúc tiến là hành động thúc đẩy hoặc quảng bá một hoạt động hoặc sản phẩm. Các từ liên quan gồm có 'advertise' (quảng cáo), 'boost' (tăng cường), 'advance' (thúc đẩy tiến bộ).
Video minh hoạ xúc tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xúc tiến
- Xúc tiến đầu tưPromote investment
- xúc tiến thương mạitrade promotion
- xúcscoop
- tiếnadvance
- cục xúc tiến thương mạivietnam trade promotion agency
- hội nghị xúc tiến đầu tưinvestment promotion conference
- trung tâm xúc tiến thương mạiTrade promotion center
- ThăngPromote
- xúc tutentacle
- lăng xêpromote
- xúc cảmemotion
- xúc cátshovel sand
Câu hỏi thường gặp về "xúc tiến"
Xúc tiến tiếng Anh là gì?
Xúc tiến tiếng Anh là "promote" (động từ), nghĩa là: Thúc đẩy hoặc nâng cao một hoạt động, sản phẩm hoặc ý tưởng để thu hút sự chú ý hoặc tăng trưởng.
"promote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promote" nghĩa tiếng Việt là "xúc tiến". Xúc tiến là hành động thúc đẩy hoặc quảng bá một hoạt động hoặc sản phẩm.
Phát âm "promote" như thế nào?
"promote" có phiên âm IPA /prəˈmoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promote"?
The company is promoting a new advertising campaign. — Công ty đang xúc tiến chiến dịch quảng cáo mới.