Tiếng Việt
Trung thất tiếng Anh là gì?
trung thất tiếng Anh là Mediastinum /ˌmiːdiəˈstaɪnəm/. Khoảng không nằm giữa hai lá phổi, chứa tim, mạch máu lớn và các cấu trúc quan trọng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mediastinum
Ví dụ câu với trung thất / Mediastinum
- 1
Bác sĩ kiểm tra trung thất để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.
The doctor examined the mediastinum to determine the cause of the symptoms.
- 2
Chấn thương trung thất có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về hô hấp và tuần hoàn.
Mediastinal trauma can cause serious respiratory and circulatory problems.
Ghi chú dùng từ trung thất
Trung thất là phần trung tâm của ngực, chứa các cấu trúc quan trọng như tim và mạch máu lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thorax' (ngực), 'pleura' (màng phổi), 'cardiac' (thuộc tim).
Video minh hoạ trung thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung thất
Câu hỏi thường gặp về "trung thất"
Trung thất tiếng Anh là gì?
Trung thất tiếng Anh là "Mediastinum" (danh từ), nghĩa là: Khoảng không nằm giữa hai lá phổi, chứa tim, mạch máu lớn và các cấu trúc quan trọng khác.
"Mediastinum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mediastinum" nghĩa tiếng Việt là "trung thất". Trung thất là phần trung tâm của ngực, chứa các cấu trúc quan trọng như tim và mạch máu lớn.
Phát âm "Mediastinum" như thế nào?
"Mediastinum" có phiên âm IPA /ˌmiːdiəˈstaɪnəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mediastinum"?
The doctor examined the mediastinum to determine the cause of the symptoms. — Bác sĩ kiểm tra trung thất để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.